JQuery Banner Rotator
JQuery Banner Rotator
slideshow 4
slideshow 4
slideshow 5
slideshow 5

Thép cuộn

Tieu thu thep giam

Đường kính danh nghĩa Thiết diện danh nghĩa(mm2) Đơn trọng(Kg/m)
Thép cuộn Pomina
5.5 23.76 0.187
6 28.27 0.222
6.5 33.18 0.26
7 38.48 0.302
7.5 44.19 0.347
8 50.27 0.395
8.5 56.75 0.445
9 63.62 0.499
9.5 70.88 0.557
10 78.54 0.617
10.5 86.59 0.68
11 95.03 0.746
11.5 103.9 0.816
12 113.1 0.888
12.5 122.7 0.962
13 132.7 1.04
14 153.9 1.21
15 176.7 1.39
16 201.1 1.58

 

                Ứng dụng  

 

Loại Thép Công Dụng Tiêu chuẩn Nhật Bản Tiêu chuẩn Tương đương
Tiêu chuẩn Hoa Kỳ Tiêu chuẩn Nga Tiêu chuẩn Việt Nam
Thép cuộn Gia công SWRM 10   CT 2 BCT 34
Xây dựng SWRM 20   CT 3 BCT 38

 

               Thành phần hóa học

 

Tiêu chuẩn Mác Thép THÀNH PHẦN HÓA HỌC
C  Mn SL P S Carbon
JIS G 3505(Nhật Bản)  SWRM 6 0.08max 0.6max - 0.045max 0.045max -
SWRM 8 0.10max 0.6max - 0.045max 0.045max -
SWRM 10 0.08 - 0.13 0.30-0.60 - 0.045max 0.045max -
SWRM 12 0.10 - 0.15 0.30-0.60 - 0.045max 0.045max -
SWRM 15 0.13 - 0.18 0.30-0.60 - 0.045max 0.045max -
SWRM 17 0.15 - 0.20 0.30-0.61 - 0.045max 0.045max -
SWRM 20 0.18 - 0.23 0.30-0.62 - 0.045max 0.045max -
SWRM 22 0.20 - 0.25 0.30-0.63 - 0.045max 0.045max -

 

 

Đang xử lý...