Mặt bích và phụ kiện

Đánh giá:

 

                   

0/5 (0 bình chọn)



Hỗ trợ trực tuyến
  • MR ĐÔNG (0911-558-009)

    Yahoo

  • PHÒNG KINH DOANH (0977-100-611)

    Yahoo

Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Tiêu Chuẩn: Jis, Ansi, BS, DIN

Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Tiêu Chuẩn: Jis, Ansi, BS, DIN

I.  Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Jis 5k, 10k, 16k, 20k

1. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K

 

ii.  Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Ansi B16.5 Class 150

Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Ansi B16.5 Class 150

Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 Class 150, Class 300, class 600, class 900, class 1500, class 3000

Các cỡ:  Từ D15 đến D2500

Dùng cho xăng dầu, gas, khí, CN đóng tàu, điện lạnh... 

Xuất xứ: Gia Công Doanh Nghiệp Cơ Khí Hùng Thuận Phát, Việt Nam, Hàn Quốc, Đài loan, Nhật Bản, Trung Quốc,.....

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN ANSI B16.5 CLASS 150

Nominal Pipe Size

Nominal Pipe Size

Out

side Dia.   

Slip-on Socket Welding

O.D.of Raised Face 

Dia. at Base of Hub 

Bolt Clrcle Dia.

Thickness

Number of Holes

Dia. of Holes

Inch

DN

D

B2

G

X

C

T

 

 

1/2

15

89

22.4

35.1

30.2

60.5

11.2

4

15.7

3/4

20

99

27.7

42.9

38.1

69.9

12.7

4

15.7

1

25

108

34.5

50.8

49.3

79.2

14.2

4

15.7

1.1/4

32

117

43.2

63.5

58.7

88.9

15.7

4

15.7

1.1/2

40

127

49.5

73.2

65.0

98.6

17.5

4

15.7

2

50

152

62.0

91.9

77.7

120.7

19.1

4

19.1

2.1/2

65

178

74.7

104.6

90.4

139.7

22.4

4

19.1

3

80

191

90.7

127.0

108.0

152.4

23.9

4

19.1

4

100

229

116.1

157.2

134.9

190.5

23.9

8

19.1

5

125

254

143.8

185.7

163.6

215.9

23.9

8

22.4

6

150

279

170.7

215.9

192.0

241.3

25.4

8

22.4

8

200

343

221.5

269.7

246.1

298.5

28.4

8

22.4

10

250

406

276.4

323.9

304.8

362.0

30.2

12

25.4

12

300

483

327.2

381.0

365.3

431.8

31.8

12

25.4

14

350

533

359.2

412.8

400.1

476.3

35.1

12

28.4

16

400

597

410.5

469.4

457.2

539.8

36.6

16

28.4

18

450

635

461.8

533.4

505.0

577.9

39.6

16

31.8

20

500

699

513.1

584.2

558.8

635.0

42.9

20

31.8

24

600

813

616.0

692.2

663.4

749.3

47.8

20

35.1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

III.  Thông số Kỹ Thuật Mặt Bích BS4504 PN6, PN10, PN16

Thông số Kỹ Thuật Mặt Bích BS4504 PN6, PN10, PN16

Công năng:

1. MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN  BS 4504  PN10 – RF

Des. of Goods Thickness Inside Dia. Outside Dia. Dia. of Circle Number of Bolt Holes Hole Dia. Approx. Weight
t Do D C h (kg/Pcs)
inch DN (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  
1/2 15 12 22 95 65 4 14 0.58
3/4 20 12 27.6 105 75 4 14 0.72
1 25 12 34.4 115 85 4 14 0.86
1.1/4 32 13 43.1 140 100 4 18 1.35
1.1/2 40 13 49 150 110 4 18 1.54
2 50 14 61.1 165 125 4 18 1.96
2.1/2 65 16 77.1 185 145 4 18 2.67
3 80 16 90.3 200 160 8 18 3.04
4 100 18 115.9 220 180 8 18 3.78
5 125 18 141.6 250 210 8 18 4.67
6 150 20 170.5 285 240 8 22 6.1
8 200 22 221.8 340 295 8 22 8.7
10 250 22 276.2 395 355 12 26 11.46
12 300 24 327.6 445 410 12 26 13.3
14 350 28 372.2 505 470 16 26 18.54
16 400 32 423.7 565 525 16 30 25.11
20 500 38 513.6 670 650 20 33 36.99
24 600 42 613 780 770 20 36 47.97

2. MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504  PN16 – RF

Des. of Goods Thickness Inside Dia. Outside Dia. Dia. of Circle Number of Bolt Holes Hole Dia. Approx. Weight
t Do D C h (kg/Pcs)
inch DN (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  
1/2 15 14 22 95 65 4 14 0.67
3/4 20 16 27.6 105 75 4 14 0.94
1 25 16 34.4 115 85 4 14 1.11
1.1/4 32 16 43.1 140 100 4 18 1.63
1.1/2 40 16 49 150 110 4 18 1.86
2 50 18 61.1 165 125 4 18 2.46
2.1/2 65 18 77.1 185 145 4 18 2.99
3 80 20 90.3 200 160 8 18 3.61
4 100 20 115.9 220 180 8 18 4
5 125 22 141.6 250 210 8 18 5.42
6 150 22 170.5 285 240 8 22 6.73
8 200 24 221.8 340 295 12 22 9.21
10 250 26 276.2 395 355 12 26 13.35
12 300 28 327.6 445 410 12 26 17.35
14 350 32 372.2 505 470 16 26 23.9
16 400 36 423.7 565 525 16 30 36
20 500 44 513.6 670 650 20 33 66.7
24

 

Đang xử lý...