THÉP TẤM A515.A516.A572.SS400.SC45.CTO.SKD

Đánh giá:

 

                   

4.8/5 (5 bình chọn)



Hỗ trợ trực tuyến
  • MR ĐÔNG (0911-558-009)

    Yahoo

  • PHÒNG KINH DOANH (0977-100-611)

    Yahoo

 

LIÊN HỆ

CTY TNHH MTV-TM-DV-XNK-THÉP TOÀN MIỀN ĐÔNG

tell: 0911 558 009 

fax: 0650 379 5637

Email:theptoanmiendong@gmail.com

THÉP TẤM, LÁ

Chủng loại: 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, ....
Tiêu chuẩn : GOST 3SP/PS 380-94, ASTM A36, BS 4360 43A
Thứ tự    Tên sản phẩm    Trọng lượng 
(Kg)
Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B
1    Thép lá cán nguội 0.8 x 1250 x 2500mm    19,6
2    Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm    24,53
3    Thép lá cán nguội 1,2 x 1250 x 2500mm    30,4
4    Thép lá cán nguội 1,5 x 1250 x 2500mm    36,79
5    Thép lá cán nguội 0,5x1000 x 2000mm    7,85
6    Thép lá SS400 2,0 x 1000 x2000mm    31,4
7    Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm    61,3
8    Tấm SS400 3.0 x 1250 x 6000mm    176,62
9    Tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm    212
10    Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm    282,6
11    Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm    353,25
12    Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm    423,9
13    Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm    565,2
14    Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm    706,5
15    Thép tấm SS400 12 x 2000 x 6000mm    1.130,4
16    Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm    989,1
17    Thép tấm SS400 16 x 2000 x 6000mm    1.507,2
18    Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm    1.271,7
19    Thép tấm SS400 20 x 2000 x 6000mm    1.884
20    Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm    2.072,4
21    Thép tấm SS400 25x 2000 x 6000mm    2.355
22    Thép tấm SS400 30 x2000 x6000mm    2.826
23    Thép tấm SS400 40ly x 1500 x 6000mm    2.826
24    Thép tấm SS400 50 x 1500 x 6000mm    2.961
25    Thép tấm SS400 60mm ->100mm    1
26    Thép lá nguội 0,5-0,6x1250mm xcuộn    1
27    Thép lá cán nguội 0,7-0,9x1250mm xcuộn    1
28    Thép lá cán nguội 1,0-1,1x1250mm xcuộn    1
29    Thép lá cán nguội 1,2-1,5x1250mm xcuộn    1
30    Thép lá cán nguội 2.0x1410x2500mm    55,34
31    Tấm SS400 110mm ->150mm    1
32    Tấm 5->12 x 1500 x 6000 CT3PC KMK    1
33    Tấm 14->16 x 1500 x 6000 CT3PC KMK    1
Tìm kiếm nhanh: Thép tấm - thép ống - thép ray - thép hình chữ U - thép hình chữ I - thép hình chữ H - thép hình đều góc cạnh - thép ống hộp - thép lưới XG - thép chế tạo - thép xây dựng 
Thép tấm chống mài mòn

Chủng loại: XAR
Tiêu chuẩn
Thép 2 ly

Chủng loại: Thép
Tiêu chuẩn : SS400
Thép tấm
Tên sản phẩm: Thép tấm 
Đơn vị tính : m 
Số lượng: Xem chi tiết 
Trọng lượng: Xem chi tiết 
Đơn giá : Liên hệ 
Đơn giá có VAT: Liên hệ

Thông tin thêm
♦ Tiêu chuẩn mác thép :
JIS    AISI    DIN    HB    HS    HRC
SS400    CT3    -    -    -    -
−    −    −
S50C    1050    C 50    179 ~ 235    26 ~ 33    6 ~ 18
212 ~ 277    30 ~ 40    13.4 ~ 27
S55C    1055    C 55    212 ~ 237    30 ~ 33.5    13.4 ~ 20
212 ~ 237    30 ~ 33.5    13.4 ~ 20
♦ Thành phần hóa học :
Mác thép

Thành phần hoá học (%)
C    Si    Mn    Ni    Cr    P    S
SS400    0.11 ~ 0.18    0.12 ~ 0.17    0.40 ~ 0.57    0.03    0.02    0.02    0.03
S50C    0.47 ~ 0.53    0.15 ~ 0.35    0.6 ~ 0.9    0.2    0.2    0.030 max    0.035 max
S55C    0.52 ~ 0.58    0.15 ~ 0.35    0.6 ~ 0.9    0.2    0.2    0.030 max    0.035 max
♦ Tính chất cơ lý tính:
Mác thép    Độ bền kéo đứt    Giới hạn chảy    Độ dãn dài tương đối 
N/mm²    N/mm²    (%)
SS400    310    210    
32

S50C    590 ~ 705    355 ~ 540    15
S55C    610 ~ 740    365 ~ 560    13
♦ Ứng dụng : Thép dùng chế tạo khuôn kim loại - nhựa kích cỡ vừa, các bộ phận xe ô tô, thiết bị - linh kiện điện gia dụng. Dùng trong ngành đóng tàu, nhà máy, thuỷ điện, công trình xây dựng, giàn khoan dầu, thiết bị vận chuyển nâng hạ…
 
thep tam, thep tam la, thep tam day, thep quan

thép tấm, thép lá , thép tấm chế tạo, thép tấm 2mm-4mm-6mm-8mm...40mm

 

Đang xử lý...